rock fever

/'rɔk'fi:və/
Học thuật
Thân thiện
rock fever

A farmer develops rock fever after handling infected livestock.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh bruxella: Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Brucella gây ra, lây truyền từ động vật sang người qua tiếp xúc với động vật nhiễm bệnh, thịt, hoặc các sản phẩm sữa chưa tiệt trùng. Triệu chứng bao gồm sốt, đau đầu, đổ mồ hôi mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer was diagnosed with rock fever after working with infected cattle. (Người nông dân được chẩn đoán mắc bệnh bruxella sau khi làm việc với đàn gia súc bị nhiễm bệnh.)
    • Consuming unpasteurized milk can increase the risk of contracting rock fever. (Uống sữa chưa tiệt trùng có thể làm tăng nguy mắc bệnh bruxella.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "rock fever" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc nông nghiệp để chỉ căn bệnh cụ thể này. Tên gọi khác phổ biến hơn trong y văn quốc tế brucellosis.
Biến thể từ gần giống
  • Brucellosis (n): Tên gọi y khoa chính thức của bệnh "rock fever".
  • Malta fever (n): Một tên gọi khác của cùng căn bệnh.
  • Undulant fever (n): Một tên gọi khác, nhấn mạnh vào triệu chứng sốt lên xuống theo từng đợt.
Từ đồng nghĩa
  • Brucellosis: Bệnh bruxella (tên gọi y học chính thức).
  • Malta fever: Sốt Malta.
  • Undulant fever: Sốt làn sóng.
Lưu ý
  • "Rock fever" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, tên bệnh brucellosis được sử dụng phổ biến hơn. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm đây một thuật ngữ y học cụ thể.
rock fever

A farmer develops rock fever after handling infected livestock.

danh từ
  1. (y học) bệnh bruxella

Từ đồng nghĩa